Chuyển đến nội dung
闭合閉合

bìhé

Động từ

1Động từ

  1. khép lại
  2. đóng lại
  3. kín (mạch điện)

Ví dụ

  1. 只有电路闭合,灯泡才会亮。

    Zhǐyǒu diànlù bìhé, dēngpào cái huì liàng.Chỉ khi mạch điện đóng kín thì bóng đèn mới sáng.

  2. 经过治疗,患者的伤口已经完全闭合了。

    Jīngguò zhìliáo, huànzhě de shāngkǒu yǐjīng wánquán bìhé le.Sau quá trình điều trị, vết thương của người bệnh đã khép miệng hoàn toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 闭合电路 bìhé diànlùmạch điện kín
  • 闭合回路 bìhé huílùvòng khép kín
  • 伤口闭合 shāngkǒu bìhévết thương khép miệng
  • 闭合双眼 bìhé shuāngyǎnnhắm chặt hai mắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

首尾相接;合拢。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

闭合 + danh từ (电路/开关/伤口)

Đóng lại, làm cho khép kín. VD: 闭合开关 – đóng công tắc điện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

闭
合

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1