Chuyển đến nội dung
闭塞閉塞

bìsè

Hán Việt: BẾ TẮC

Tính từĐộng từ

HSK6

1Tính từ

  1. hẻo lánh
  2. xa xôi hẻo lánh (giao thông không thuận tiện)
  3. lạc hậu
  4. chậm nắm bắt tin tức

Ví dụ

  1. 这个小山村过去交通十分闭塞。

    Zhè ge xiǎoshāncūn guòqù jiāotōng shífēn bìsè.Ngôi làng miền núi nhỏ này trước đây giao thông vô cùng cách trở.

  2. 那里信息闭塞,很难了解外界的情况。

    Nàlǐ xìnxī bìsè, hěn nán liǎojiě wàijiè de qíngkuàng.Nơi đó thông tin thiếu thốn hẻo lánh, rất khó để nắm bắt tình hình bên ngoài.

2Động từ

  1. làm nghẽn
  2. tắc nghẽn

Ví dụ

  1. 泥沙闭塞了河道。

    Níshā bìsè le hédào.Bùn cát đã làm tắc nghẽn dòng sông.

  2. 管道闭塞需要及时疏通。

    Guǎndào bìsè xūyào jíshí shūtōng.Đường ống bị nghẽn cần phải nạo thông kịp thời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 交通闭塞 jiāotōng bìsègiao thông bế tắc, hẻo lánh
  • 消息闭塞 xiāoxi bìsètin tức mù tịt
  • 偏僻闭塞 piānpì bìsèhẻo lánh cô lập
  • 河道闭塞 hédào bìsèdòng sông bị tắc nghẽn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

交通不便;消息不灵通;或使阻塞不通。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 交通 / 消息 + 闭塞

diễn đạt nơi nào đó giao thông trắc trở hoặc tin tức chậm trễ. VD: 山区交通闭塞。– Vùng núi giao thông cách trở.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

闭
塞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1