Chuyển đến nội dung
开放開放

kāifàng

Hán Việt: KHAI PHÓNG

Động từTính từ

HSK5

1Động từ

  1. nở hoa
  2. mở cửa
  3. cho vào tham quan hoặc sử dụng
  4. mở cửa, nở hoa

Ví dụ

  1. 春天来了,花儿都开放了。

    Chūntiān lái le, huār dōu kāifàng le.Mùa xuân đến rồi, hoa đều nở rộ.

  2. 图书馆每天早上八点开放。

    Túshūguǎn měitiān zǎoshang bā diǎn kāifàng.Thư viện mở cửa vào lúc tám giờ sáng mỗi ngày.

2Tính từ

  1. cởi mở
  2. phóng khoáng

Ví dụ

  1. 他的思想非常开放。

    Tā de sīxiǎng fēicháng kāifàng.Tư tưởng của anh ấy rất cởi mở.

  2. 这是一个对外开放的港口城市。

    Zhè shì yí gè duì wài kāifàng de gǎngkǒu chéngshì.Đây là một thành phố cảng mở cửa đối ngoại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 对外开放 duì wài kāifàngmở cửa đối ngoại
  • 开放时间 kāifàng shíjiānthời gian mở cửa
  • 思想开放 sīxiǎng kāifàngtư tưởng cởi mở
  • 开放政策 kāifàng zhèngcèchính sách mở cửa
  • 免费开放 miǎnfèi kāifàngmở cửa miễn phí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

花盛开;解除限制,允许进入或利用;思想思想不受狭隘观念限制。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 / 向 + đối tượng + 开放

Mở cửa cho một đối tượng nhất định tham quan, tiếp cận. VD: 博物馆对学生开放。– Bảo tàng mở cửa cho học sinh.

保持 + 开放的心态

Cụm diễn đạt khuyên giữ tư duy cởi mở, không định kiến. VD: 我们要保持开放的心态。– Chúng ta cần giữ thái độ cởi mở.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

开
放

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1