Chuyển đến nội dung
间距間距

jiānjù

Hán Việt: GIAN CỰ

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khoảng cách
  2. cự ly

Ví dụ

  1. 排版文章时需要调整合适的行间距。

    Páibǎn wénzhāng shí xūyào tiáozhěng héshì de hángjiānjù.Khi dàn trang bài viết cần điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng cho thích hợp.

  2. 在高速公路上开车必须保持安全间距。

    Zài gāosù gōnglù shang kāichē bìxū bǎochí ānquán jiānjù.Khi lái xe trên đường cao tốc nhất định phải giữ cự ly an toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 行间距 hángjiānjùkhoảng cách dòng
  • 字间距 zìjiānjùkhoảng cách chữ
  • 安全间距 ānquán jiānjùcự ly an toàn
  • 保持间距 bǎochí jiānjùduy trì khoảng cách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物或时间之间的距离或间隔。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

保持 + Tính từ/Danh từ + 间距

giữ/duy trì khoảng cách... VD: 排队时请保持一米间距。– Xin duy trì khoảng cách một mét khi xếp hàng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

间
距

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1