Chuyển đến nội dung
距

jù

Hán Việt: CỰ

HSK5Bộ: 足11 nét

1Giới từ

  1. cách (khoảng cách, thời gian)

Ví dụ

  1. 这里距火车站只有两公里。

    Zhèlǐ jù huǒchēzhàn zhǐ yǒu liǎng gōnglǐ.

    Nơi đây cách ga xe lửa chỉ có hai ki-lô-mét.

  2. 距考试只剩下三天时间了。

    Jù kǎoshì zhǐ shèng xià sān tiān shíjiān le.

    Cách kỳ thi chỉ còn lại ba ngày nữa.

  3. 会议室距这里不远,走路五分钟就到。

    Huìyìshì jù zhèlǐ bù yuǎn, zǒulù wǔ fēnzhōng jiù dào.

    Phòng họp cách đây không xa, đi bộ năm phút là tới.

2Danh từ

  1. cự ly
  2. khoảng cách

Ví dụ

  1. 行车时必须保持安全车距。

    Xíngchē shí bìxū bǎochí ānquán chējù.

    Khi lái xe cần phải giữ khoảng cách an toàn giữa các xe.

  2. 两排椅子之间的行距太窄了。

    Liǎng pái yǐzi zhī jiān de hángjù tài zhǎi le.

    Khoảng cách giữa hai hàng ghế quá hẹp.

  3. 摄影师调整了镜头的焦距。

    Shèyǐngshī tiáozhěng le jìngtóu de jiāojù.

    Nhiếp ảnh gia đã điều chỉnh tiêu cự của ống kính.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 距离 jùlícự ly, khoảng cách
  • 车距 chējùkhoảng cách giữa các xe
  • 差距 chājùkhoảng cách, chênh lệch
  • 焦距 jiāojùtiêu cự
  • 拉开距离 lākāi jùlítạo khoảng cách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

相隔;距离。

Ghi chú: Bên trái là bộ Túc (chân bước), bên phải là chữ Cự (khoảng cách) – bước chân đo cự ly.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

距 + mốc địa điểm/thời gian + 有/还剩 + khoảng cách/thời gian

Chỉ khoảng cách không gian hoặc thời gian so với một mốc. VD: 距开学还有一周。– Còn một tuần nữa là đến ngày khai giảng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

距

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “距” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1