1Giới từ
- cách (khoảng cách, thời gian)
Ví dụ
Zhèlǐ jù huǒchēzhàn zhǐ yǒu liǎng gōnglǐ.
Nơi đây cách ga xe lửa chỉ có hai ki-lô-mét.
Jù kǎoshì zhǐ shèng xià sān tiān shíjiān le.
Cách kỳ thi chỉ còn lại ba ngày nữa.
Huìyìshì jù zhèlǐ bù yuǎn, zǒulù wǔ fēnzhōng jiù dào.
Phòng họp cách đây không xa, đi bộ năm phút là tới.
2Danh từ
- cự ly
- khoảng cách
Ví dụ
Xíngchē shí bìxū bǎochí ānquán chējù.
Khi lái xe cần phải giữ khoảng cách an toàn giữa các xe.
Liǎng pái yǐzi zhī jiān de hángjù tài zhǎi le.
Khoảng cách giữa hai hàng ghế quá hẹp.
Shèyǐngshī tiáozhěng le jìngtóu de jiāojù.
Nhiếp ảnh gia đã điều chỉnh tiêu cự của ống kính.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
相隔;距离。
Ghi chú: Bên trái là bộ Túc (chân bước), bên phải là chữ Cự (khoảng cách) – bước chân đo cự ly.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
距 + mốc địa điểm/thời gian + 有/还剩 + khoảng cách/thời gian
Chỉ khoảng cách không gian hoặc thời gian so với một mốc. VD: 距开学还有一周。– Còn một tuần nữa là đến ngày khai giảng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “距” 4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
