Chuyển đến nội dung
闺女閨女

guīnü

Hán Việt: KHUÊ NỮ

HSK7–9Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. con gái
  2. cô gái

Ví dụ

  1. 邻居家生了个大胖闺女。

    Línjū jiā shēng le ge dà pàng guīnü.

    Nhà hàng xóm sinh được một bé gái mập mạp.

  2. 你闺女今年多大了?

    Nǐ guīnü jǐnnián duō dà le?

    Con gái bạn năm nay bao nhiêu tuổi rồi?

  3. 村里的年轻闺女都进城打工了。

    Cūn lǐ de niánqīng guīnü dōu jìn chéng dǎgōng le.

    Các cô gái trẻ trong làng đều lên thành phố làm thuê rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大闺女 dà guīnücon gái lớn, thiếu nữ
  • 黄花闺女 huánghuā guīnücô gái đồng trinh
  • 嫁闺女 jià guīnügả con gái
  • 生闺女 shēng guīnüsinh con gái

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

女儿;未婚的年轻女子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ + 闺女

Từ ngữ khẩu ngữ chỉ con gái ruột hoặc thiếu nữ chưa chồng (phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

闺
女

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1