1Danh từ
- con gái
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
某人的女性亲生后代。
Ghi chú: Danh từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
谁 + 的 + 女儿
Biểu thị quan hệ huyết thống gia đình. VD: 这是王老师的女儿。 – Đây là con gái của thầy Vương.
Chủ ngữ + 几岁? / Chủ ngữ + 多大?
Cách hỏi tuổi: Đối với trẻ em dưới 10 tuổi thường hỏi bằng cấu trúc “…几岁?” (mấy tuổi). Đối với người từ 10 tuổi trở lên hoặc người lớn thì thường hỏi bằng “…多大?” (bao nhiêu tuổi).
你女儿今年几岁? – Con gái anh/chị năm nay mấy tuổi?
请问,您今年多大? – Xin hỏi, năm nay bác bao nhiêu tuổi rồi ạ?
Bài học: HSK1 · 你家有几口人? – Nhà bạn có mấy người?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
