1Danh từ
- con gái
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
某人的女性亲生后代。
Ghi chú: Danh từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
谁 + 的 + 女儿
Biểu thị quan hệ huyết thống gia đình. VD: 这是王老师的女儿。 – Đây là con gái của thầy Vương.
有 + Cụm số lượng (+ Danh từ / Khoảng thời gian + 没 + Động từ + 了)
Động từ '有' đứng trước cụm số lượng dùng để biểu thị số lượng hoặc mức độ đạt tới một mức nhất định (mang sắc thái phỏng đoán, ước lượng). Mẫu câu '有 + khoảng thời gian + 没 + Động từ + 了' thường dùng để diễn đạt đã một khoảng thời gian bao lâu rồi chưa làm việc gì.
你有一年没回国了吧? – Bạn cũng cả năm nay chưa về nước rồi nhỉ?
你女儿今年有十岁了吗? – Con gái bạn năm nay đã được mười tuổi chưa?
Bài học: HSK2 · 我想再去一次北京 – Mình muốn đi Bắc Kinh thêm lần nữa
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
