Chuyển đến nội dung
防护防護

fánghù

Hán Việt: PHÒNG HỘ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bảo vệ
  2. phòng hộ
  3. che chắn

Ví dụ

  1. 医护人员必须穿戴好防护服。

    Yīhù rényuán bìxū chuāndài hǎo fánghùfú.Nhân viên y tế bắt buộc phải mặc đủ đồ bảo hộ.

  2. 这种口罩具有很好的防护效果。

    Zhè zhǒng kǒuzhào jùyǒu hěn hǎo de fánghù xiàoguǒ.Loại khẩu trang này có hiệu quả bảo vệ rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 防护服 fánghùfúquần áo bảo hộ
  • 防护措施 fánghù cuòshībiện pháp phòng hộ
  • 防护林 fánghùlínrừng phòng hộ
  • 自我防护 zìwǒ fánghùtự bảo vệ bản thân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

防卫和保护,使不受损害。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

做好 + 防护 (cuòshī/gōngzuò)

thực hiện tốt công tác bảo hộ, phòng vệ. VD: 施工人员要做好安全防护。– Người thi công phải làm tốt việc bảo hộ an toàn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

防
护

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “防护” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1