Chuyển đến nội dung
阴道炎陰道炎

yīndàoyán

Hán Việt: ÂM ĐẠO VIÊM

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. viêm âm đạo

Ví dụ

  1. 她去医院检查阴道炎。

    Tā qù yīyuàn jiǎnchá yīndàoyán.Cô ấy đến bệnh viện khám viêm âm đạo.

  2. 这种药对治疗阴道炎很有效。

    Zhè zhǒng yào duì zhìliáo yīndàoyán hěn yǒuxiào.Loại thuốc này rất hiệu quả trong điều trị viêm âm đạo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 患阴道炎 huàn yīndàoyánmắc viêm âm đạo
  • 预防阴道炎 yùfáng yīndàoyánphòng tránh viêm âm đạo
  • 治疗阴道炎 zhìliáo yīndàoyánchữa viêm âm đạo
  • 霉菌性阴道炎 méijūnxìng yīndàoyánviêm âm đạo do nấm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由细菌、真菌或滴虫等引起的阴道黏膜炎症。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患有/引起 + 阴道炎

Mắc hoặc gây ra bệnh viêm âm đạo. VD: 不洁的生活习惯容易引起阴道炎。– Thói quen sinh hoạt không sạch sẽ dễ gây ra viêm âm đạo.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

阴
道
炎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1