Chuyển đến nội dung
阶层階層

jiēcéng

Hán Việt: GIAI TẦNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. tầng lớp (xã hội)

Ví dụ

  1. 这项政策惠及社会的各个阶层。

    Zhè xiàng zhèngcè huìjí shèhuì de gègè jiēcéng.Chính sách này mang lại lợi ích cho mọi tầng lớp trong xã hội.

  2. 中产阶层的人数正在不断增加。

    Zhōngchǎn jiēcéng de rénshù zhèngzài bùduàn zēngjiā.Số lượng người thuộc tầng lớp trung lưu đang không ngừng gia tăng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 社会阶层 shèhuì jiēcéngtầng lớp xã hội
  • 中产阶层 zhōngchǎn jiēcéngtầng lớp trung lưu
  • 底层阶层 dǐcéng jiēcéngtầng lớp dưới đáy xã hội
  • 各个阶层 gègè jiēcéngcác tầng lớp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指在同一阶级中因经济状况、社会地位不同而分成的不同层次。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

阶层 + 之间

giữa các tầng lớp trong xã hội. VD: 阶层之间的流动性正在减弱。– Tính lưu động giữa các tầng lớp đang suy giảm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

阶
层

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “阶层” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1