Chuyển đến nội dung
工薪阶层工薪階層

gōngxīnjiēcéng

Hán Việt: CÔNG TÂN GIAI TẦNG

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. tầng lớp làm công ăn lương
  2. giới làm công ăn lương

Ví dụ

  1. 房价太高,让很多工薪阶层买不起房。

    Fángjià tài gāo, ràng hěn duō gōngxīnjiēcéng mǎibùqǐ fáng.Giá nhà quá cao khiến nhiều người trong tầng lớp làm công ăn lương không mua nổi nhà.

  2. 这家餐厅的价格非常亲民,很受工薪阶层的欢迎。

    Zhè jiā cāntīng de jiàgé fēicháng qīnmín, hěn shòu gōngxīnjiēcéng de huānyíng.Giá cả của nhà hàng này rất bình dân, rất được giới làm công ăn lương ưa chuộng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 普通工薪阶层 pǔtōng gōngxīnjiēcéngtầng lớp làm công ăn lương bình thường
  • 工薪阶层家庭 gōngxīnjiēcéng jiātínggia đình làm công ăn lương
  • 面向工薪阶层 miànxiàng gōngxīnjiēcénghướng tới giới làm công ăn lương
  • 适合工薪阶层 shìhé gōngxīnjiēcéngphù hợp với giới làm công ăn lương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

依靠按期领取的工资或薪水维持生活的人群。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

适合 / 面向 + 工薪阶层

thích hợp với hoặc hướng tới người đi làm hưởng lương. VD: 这款手机非常适合工薪阶层。– Mẫu điện thoại này rất phù hợp với người đi làm ăn lương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

工
薪
阶
层

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1