Chuyển đến nội dung
附属品附屬品

fùshǔpǐn

Hán Việt: PHỤ THUỘC PHẨM

Danh từ

Lượng từ: 件、个

1Danh từ

  1. vật phụ thuộc
  2. đồ phụ tùng
  3. thứ phụ kèm

Ví dụ

  1. 女人绝不是男人的附属品。

    Nǚrén jué bú shì nánrén de fùshǔpǐn.Phụ nữ tuyệt đối không phải là vật phụ thuộc của đàn ông.

  2. 这个充电器只是手机的附属品。

    Zhège chōngdiànqì zhǐshì shǒujī de fùshǔpǐn.Củ sạc này chỉ là phụ kiện đi kèm của điện thoại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 成为附属品 chéngwéi fùshǔpǐntrở thành vật phụ thuộc
  • 当作附属品 dàngzuò fùshǔpǐncoi như đồ phụ kèm
  • 绝非附属品 jué fēi fùshǔpǐntuyệt đối không phải đồ phụ thuộc
  • 商品的附属品 shāngpǐn de fùshǔpǐnvật đi kèm của hàng hóa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

依附于主要事物之上的物品或次要物品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……当成/看作 + 附属品

Coi ai/cái gì như vật phụ thuộc hoặc thứ phụ kèm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

附
属
品

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1