Chuyển đến nội dung
附属物附屬物

fùshǔwù

Hán Việt: PHỤ THUỘC VẬT

Danh từ

Lượng từ: 个、件

1Danh từ

  1. vật phụ thuộc
  2. vật đính kèm
  3. công trình phụ

Ví dụ

  1. 车库是这座房子的附属物。

    Chēkù shì zhè zuò fángzi de fùshǔwù.Gara ô tô là phần công trình phụ của ngôi nhà này.

  2. 合同规定,所有附属物归买方所有。

    Hétong guīdìng, suǒyǒu fùshǔwù guī mǎifāng suǒyǒu.Hợp đồng quy định toàn bộ tài sản gắn liền thuộc về bên mua.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 房屋附属物 fángwū fùshǔwùvật gắn liền với nhà ở
  • 法定附属物 fǎdìng fùshǔwùtài sản phụ thuộc theo luật
  • 建筑附属物 jiànzhù fùshǔwùcông trình phụ của kiến trúc
  • 沦为附属物 lúnwéi fùshǔwùrơi vào cảnh làm vật phụ thuộc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指依附于主物并为之服务之物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是……的附属物

Dùng để chỉ một sự vật gắn liền, phụ thuộc vào một sự vật chính khác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

附
属
物

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1