Chuyển đến nội dung
附带附帶

fùdài

Hán Việt: PHỤ ĐỚI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. kèm theo
  2. tiện thể
  3. phụ

Ví dụ

  1. 这项合同附带了一些特殊条款。

    Zhè xiàng hétong fùdài le yìxiē tèshū tiáokuǎn.Hợp đồng này kèm theo một số điều khoản đặc biệt.

  2. 这是解决该问题带来的附带效果。

    Zhè shì jiějué gāi wèntí dàilái de fùdài xiàoguǒ.Đây là hiệu quả phụ phát sinh từ việc giải quyết vấn đề đó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 附带条件 fùdài tiáojiànđiều kiện kèm theo
  • 附带说明 fùdài shuōmíngthuyết minh kèm theo
  • 附带提出 fùdài tíchūtiện thể nêu ra
  • 附带损失 fùdài sǔnshītổn thất phụ / ngoài ý muốn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

另外兼带;附加上。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

附带 + tân ngữ (danh từ)

Đem theo hoặc kèm theo nội dung/điều kiện phụ. VD: 这一决定附带了严格的约束。– Quyết định này đi kèm với những ràng buộc nghiêm ngặt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

附
带

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1