Chuyển đến nội dung
附着

fùzhuó

Hán Việt: PHỤ TRƯỚC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. bám vào
  2. dính vào
  3. bám dính

Ví dụ

  1. 灰尘容易附着在湿润的表面上。

    Huīchén róngyì fùzhuó zài shīrùn de biǎomiàn shàng.Bụi bặm rất dễ bám vào bề mặt ẩm ướt.

  2. 病毒通过附着在细胞表面进入体内。

    Bìngdú tōngguò fùzhuó zài xìbāo biǎomiàn jìnrù tǐnèi.Virus xâm nhập vào cơ thể thông qua việc bám dính vào bề mặt tế bào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 附着力 fùzhuólìlực bám dính
  • 附着在……上 fùzhuó zài... shàngbám vào trên...
  • 牢固附着 láogù fùzhuóbám dính chắc chắn
  • 附着物 fùzhuówùvật bám dính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

较小的物体粘在较大的物体上。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

附着 + 在 + danh từ (nơi chốn/bề mặt)

bám dính vào bề mặt nào. VD: 细菌附着在皮肤上。– Vi khuẩn bám trên da.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

附
着

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “附着” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1