Chuyển đến nội dung
除臭剂除臭劑

chúchòujì

Hán Việt: TRỪ XÚ TỀ

Danh từ

Lượng từ: 瓶、盒、罐

1Danh từ

  1. chất khử mùi
  2. thuốc xịt khử mùi

Ví dụ

  1. 他在房间里喷了除臭剂。

    Tā zài fángjiān lǐ pēn le chúchòujì.Anh ấy đã xịt chất khử mùi trong phòng.

  2. 这种除臭剂能有效去除鞋子的异味。

    Zhè zhǒng chúchòujì néng yǒuxiào qùchú xiézi de yìwèi.Loại thuốc khử mùi này có thể khử mùi hôi giày rất hiệu quả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 空气除臭剂 kōngqì chúchòujìchất khử mùi không khí
  • 鞋用除臭剂 xié yòng chúchòujìthuốc khử mùi giày
  • 喷除臭剂 pēn chúchòujìxịt chất khử mùi
  • 天然除臭剂 tiānrán chúchòujìchất khử mùi tự nhiên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能消除或抑制不良气味的药剂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 除臭剂 + 去除/消除 + 异味/臭味

dùng chất khử mùi để loại bỏ mùi hôi. VD: 用除臭剂消除异味。– Dùng chất khử mùi để loại bỏ mùi lạ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

除
臭
剂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1