Chuyển đến nội dung
陷害

xiànhài

Hán Việt: HÃM HẠI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. hãm hại
  2. gài bẫy hại

Ví dụ

  1. 他遭到了奸人的陷害。

    Tā zāodào le jiānrén de xiànhài.Anh ấy đã bị kẻ gian hãm hại.

  2. 他为人正直,绝不会做出陷害同事的事。

    Tā wéirén zhèngzhí, juébúhuì zuò chū xiànhài tóngshì de shì.Anh ấy làm người ngay thẳng, tuyệt đối không làm chuyện hãm hại đồng nghiệp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蓄意陷害 xùyì xiànhàicố ý hãm hại
  • 遭人陷害 zāo rén xiànhàibị người ta hãm hại
  • 栽赃陷害 zāizāng xiànhàivu khống hãm hại
  • 恶意陷害 èyì xiànhàiác ý gài bẫy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

设下圈套害人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 / 遭 + 人 + 陷害

Bị người khác lập mưu gài bẫy hãm hại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

陷
害

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1