Chuyển đến nội dung
隐翅虫隱翅蟲

yǐnchìchóng

Hán Việt: ẨN THÍCH TRÙNG

Danh từ

Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. kiến ba khoang

Ví dụ

  1. 被隐翅虫咬了要及时冲洗。

    Bèi yǐnchìchóng yǎo le yào jíshí chōngxǐ.Bị kiến ba khoang đốt thì phải rửa sạch kịp thời.

  2. 夏天要注意防范隐翅虫。

    Xiàtiān yào zhùyì fángfàn yǐnchìchóng.Mùa hè cần chú ý đề phòng kiến ba khoang.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 隐翅虫皮炎 yǐnchìchóng píyánviêm da do kiến ba khoang
  • 隐翅虫毒液 yǐnchìchóng dúyèđộc tố kiến ba khoang
  • 防范隐翅虫 fángfàn yǐnchìchóngphòng chống kiến ba khoang

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种小型昆虫,鞘翅短小,体内含有强酸性毒液,接触人体皮肤会引起皮炎。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + 隐翅虫 + 咬/接触

Biểu thị bị kiến ba khoang đốt hoặc tiếp xúc với kiến ba khoang. VD: 他被隐翅虫咬伤了。– Anh ấy bị kiến ba khoang đốt bị thương.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

隐
翅
虫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1