1Danh từ
- nơi ẩn náu
- chỗ trốn
- nơi cất giấu
Ví dụ
Xiǎomāo zhǎodào le yí gè ānquán de yǐncángchù.
Mèo con đã tìm thấy một nơi ẩn nấp an toàn.
Jǐngchá fāxiàn le zuìfàn de yǐncángchù.
Cảnh sát đã phát hiện ra chỗ ẩn náu của tên tội phạm.
Zhè miàn qiáng hòu yǒu yí gè mìmì de yǐncángchù.
Phía sau bức tường này có một nơi cất giấu bí mật.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
隐藏人或物品的地方。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 / 离开 / 找到 + 隐藏处
Thường kết hợp với các động từ chỉ nơi chốn, di chuyển hoặc phát hiện. VD: 他走出隐藏处。– Anh ấy bước ra khỏi chỗ ẩn nấp.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
