Chuyển đến nội dung
障碍物障礙物

zhàngàiwù

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、处

1Danh từ

  1. chướng ngại vật
  2. vật cản

Ví dụ

  1. 路上堆满了石头等障碍物,车辆无法通行。

    Lùshang duīmǎn le shítou děng zhàngàiwù, chēliàng wúfǎ tōngxíng.Đường đầy những vật cản như đất đá, xe cộ không thể qua lại.

  2. 马儿轻松地跃过了前方的障碍物。

    Mǎr qīngsōng de yuèguò le qiánfāng de zhàngàiwù.Con ngựa dễ dàng nhảy qua chướng ngại vật phía trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 清除障碍物 qīngchú zhàngàiwùdọn sạch chướng ngại vật
  • 跨越障碍物 kuàyuè zhàngàiwùvượt qua chướng ngại vật
  • 设置障碍物 shèzhì zhàngàiwùđặt chướng ngại vật
  • 搬走障碍物 bānzǒu zhàngàiwùdời bỏ vật cản

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

起阻碍作用的物体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跨越/越过 + 障碍物

Vượt qua hoặc nhảy qua vật cản.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

障
碍
物

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1