1Danh từ
- nỗi khó khăn
- điều khó xử
Ví dụ
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de nánchù, hùxiāng tǐliàng yíxià ba.Mỗi người đều có nỗi khó khăn riêng, hãy thông cảm cho nhau một chút.
Yàobúshì yù dào nánchù, tā jué bú huì xiàng biérén jiè qián.Nếu không phải gặp khó khăn, anh ấy tuyệt đối sẽ không đi vay tiền người khác.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
困难的地方;不易克服的问题或困境。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
体谅 / 理解 + 某人的 + 难处
Thông cảm hoặc thấu hiểu nỗi khó xử của ai đó. VD: 希望你能理解我的难处。– Mong bạn có thể hiểu nỗi khó xử của tôi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
