1Danh từ
- điểm khó
- chỗ khó
- điểm nan giải
- điểm khó, chỗ khó hiểu
Ví dụ
Zhè dào tí de nándiǎn zàiyú jìsuàn guòchéng hěn fùzá.Điểm khó của câu hỏi này nằm ở chỗ quá trình tính toán rất phức tạp.
Lǎoshī zài kètáng shang zhuānmén jiǎngjiě le běn kè de zhòngdiǎn hé nándiǎn.Thầy giáo đã giảng giải riêng trọng tâm và điểm khó của bài học này trên lớp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
问题或事情中不容易解决的地方。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
难点 + 在于……
điểm khó/nan giải nằm ở chỗ... VD: 工作的难点在于沟通。– Điểm khó của công việc nằm ở khâu giao tiếp.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
