Chuyển đến nội dung
雪茄烟雪茄煙

xuějiāyān

Danh từ

Lượng từ: 支、根、包、盒

1Danh từ

  1. thuốc lá xì-gà
  2. xì-gà

Ví dụ

  1. 房间里弥漫着雪茄烟的气味。

    Fángjiān lǐ mímànzhe xuějiāyān de qìwèi.Căn phòng thoang thoảng mùi thuốc lá xì-gà.

  2. 他送给父亲一盒昂贵的古巴雪茄烟。

    Tā sòng gěi fùqīn yì hé ángguì de Gǔbā xuějiāyān.Anh ấy tặng bố một hộp xì-gà Cuba đắt tiền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一盒雪茄烟 yì hé xuějiāyānmột hộp thuốc xì-gà
  • 高档雪茄烟 gāodàng xuějiāyānthuốc lá xì-gà cao cấp
  • 雪茄烟丝 xuějiā yānsīsợi thuốc xì-gà
  • 雪茄烟味 xuějiā yānwèimùi thuốc xì-gà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

即雪茄,指用烟叶卷制成的大支卷烟。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吸 / 闻到 + 雪茄烟味

Chỉ việc hút hoặc ngửi thấy mùi khói xì-gà. VD: 我闻到了雪茄烟味。– Tôi ngửi thấy mùi khói xì-gà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

雪
茄
烟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1