Từ điển chưa có mục “茄”. Pinyin tham khảo: jiā. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “茄” 8
- 番茄fānqié PHIÊN GIÀcà chuaHSK5
- 茄子qiézi GÀ TỬcà tímHSK5
- 颠茄diānqié ĐIÊN CÀcây cà dược; cây atropa belladonnaHSK6
- 茄科qiékē CÀ KHOAhọ Cà (thực vật học)HSK6
- 雪茄xuějiāxì-gà
- 雪茄烟xuějiāyānthuốc lá xì-gà; xì-gà
- 樱桃番茄yīngtáofānqié ANH ĐÀO PHIÊN PHIÊNcà chua bi; cà chua anh đàoHSK6
- 番茄红素fānqiéhóngsù PHIÊN GIÀ HỒNG TỐlycopene (chất chống oxy hóa có nhiều trong cà chua)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
