Chuyển đến nội dung
零售店

língshòudiàn

Danh từ

HSK5Lượng từ: 家、个

1Danh từ

  1. cửa hàng bán lẻ

Ví dụ

  1. 我家附近新开了一家零售店。

    Wǒ jiā fùjìn xīn kāi le yì jiā língshòudiàn.Gần nhà tôi mới mở một cửa hàng bán lẻ.

  2. 许多小零售店受到了电商的冲击。

    Xǔduō xiǎo língshòudiàn shòudào le diànshāng de chōngjī.Nhiều cửa hàng bán lẻ nhỏ chịu ảnh hưởng bởi thương mại điện tử.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一家零售店 yì jiā língshòudiànmột cửa hàng bán lẻ
  • 传统零售店 chuántǒng língshòudiàncửa hàng bán lẻ truyền thống
  • 小型零售店 xiǎoxíng língshòudiàncửa hàng bán lẻ quy mô nhỏ
  • 经营零售店 jīngyíng língshòudiànkinh doanh cửa hàng bán lẻ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

直接向消费者销售商品的商业网点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 零售店 + 买东西/打工

làm gì ở cửa hàng bán lẻ. VD: 他在零售店打工。– Cậu ấy làm thêm ở cửa hàng bán lẻ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

零
售
店

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1