Chuyển đến nội dung
售

shòu

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. bán
  2. tiêu thụ

Ví dụ

  1. 门票早已售完了。

    Ménpiào zǎoyǐ shòuwán le.Vé vào cửa đã bán hết từ sớm rồi.

  2. 本商品概不退换,售出即生效。

    Běn shāngpǐn gài bù tuìhuàn, shòuchū jí shēngxiào.Hàng này miễn đổi trả, bán ra là có hiệu lực ngay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

卖。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

售 + 出 / 完 / 罄

Động từ '售' kết hợp với bổ ngữ kết quả chỉ tình trạng bán hàng. VD: 演唱会门票已经售罄。– Vé buổi hòa nhạc đã bán sạch.

专售 + danh từ

Chuyên kinh doanh, buôn bán mặt hàng gì. VD: 这家店专售手工皮鞋。– Cửa hàng này chuyên bán giày da thủ công.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

售

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “售” 12

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1