Chuyển đến nội dung
霉菌黴菌

méijūn

Hán Việt: MÔI KHUẨN

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. nấm mốc

Ví dụ

  1. 面包放太久,已经长了霉菌。

    Miànbāo fàng tài jiǔ, yǐjīng zhǎng le méijūn.

    Bánh mì để lâu quá, đã mọc nấm mốc rồi.

  2. 潮湿的环境很容易滋生霉菌。

    Cháoshī de huánjìng hěn róngyì zīshēng méijūn.

    Môi trường ẩm ướt rất dễ sinh sôi nấm mốc.

  3. 霉菌对人体健康是有害的。

    Méijūn duì réntǐ jiànkāng shì yǒuhài de.

    Nấm mốc có hại cho sức khỏe con người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 滋生霉菌 zīshēng méijūnsinh sôi nấm mốc
  • 霉菌感染 méijūn gǎnrǎnnhiễm nấm mốc
  • 清除霉菌 qīngchú méijūnloại bỏ nấm mốc
  • 长满霉菌 zhǎngmǎn méijūnmọc đầy nấm mốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

真菌的一种,通常在阴暗潮湿的环境下生长,能使有机物变质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

容易 / 产生 + 霉菌

dễ sinh ra nấm mốc.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

霉
菌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “霉菌” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1