Chuyển đến nội dung
静脉靜脈

jìngmài

Hán Việt: TĨNH MẠCH

Danh từ

Lượng từ: 根、条

1Danh từ

  1. tĩnh mạch

Ví dụ

  1. 医生找到了他的静脉进行注射。

    Yīshēng zhǎodào le tā de jìngmài jìnxíng zhùshè.Bác sĩ đã tìm thấy tĩnh mạch của anh ấy để tiêm.

  2. 静脉血的颜色通常比动脉血更深。

    Jìngmàixuè de yánsè tōngcháng bǐ dòngmàixuè gèng shēn.Máu tĩnh mạch thường có màu sẫm hơn máu động mạch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 静脉注射 jìngmài zhùshètiêm tĩnh mạch
  • 静脉输液 jìngmài shūyètruyền dịch tĩnh mạch
  • 静脉血 jìngmàixuèmáu tĩnh mạch
  • 深静脉 shēnjìngmàitĩnh mạch sâu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把血液从身体各部分送回心脏的血管。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

静脉 + 注射/输液

Phương thức tiêm hoặc truyền dịch qua đường tĩnh mạch. VD: 进行静脉输液 – tiến hành truyền dịch tĩnh mạch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

静
脉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “静脉” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1