1Danh từ
- động mạch (mạch máu)
- huyết mạch
- tuyến đường trọng yếu
Ví dụ
Xuèyè tōngguò dòngmài shūsòng dào quánshēn gè chù.
Máu được vận chuyển đi khắp cơ thể qua động mạch.
Chángjiāng shì Zhōngguó nèihé hángyùn de dàdòngmài.
Trường Giang là huyết mạch lớn của ngành vận tải đường thủy nội địa Trung Quốc.
Zhè tiáo tiělù shì liánjiē nánběi jīngjì de zhòngyào dòngmài.
Tuyến đường sắt này là huyết mạch quan trọng kết nối kinh tế hai miền nam bắc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把血液从心脏输送到全身各部的血管;比喻交通运输的大干线。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
...是...的 (大) 动脉
dùng nghĩa bóng để so sánh một tuyến đường giao thông hoặc huyết mạch thông tin, kinh tế có vai trò vô cùng quan trọng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “动脉” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
