Chuyển đến nội dung
非洲人

fēizhōurén

Hán Việt: PHI CHÂU NHÂN

Danh từ

Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. người châu Phi

Ví dụ

  1. 他在大学里结识了许多非洲人。

    Tā zài dàxué lǐ jiéshí le xǔduō fēizhōurén.Anh ấy đã quen biết nhiều người châu Phi ở trường đại học.

  2. 非洲人普遍对音乐和舞蹈很有天赋。

    Fēizhōurén pǔbiàn duì yīnyuè hé wǔdǎo hěn yǒu tiānfù.Người châu Phi nhìn chung rất có năng khiếu về âm nhạc và vũ đạo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 非洲人后裔 fēizhōurén hòuyìhậu duệ người châu Phi
  • 普通的非洲人 pǔtōng de fēizhōurénngười châu Phi bình thường
  • 当地非洲人 dāngdì fēizhōurénngười châu Phi bản địa
  • 认识非洲人 rènshi fēizhōurénquen biết người châu Phi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

非洲各民族居民的统称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

非洲人 + 来自/生活在……

Chỉ xuất thân hoặc địa bàn sinh sống của người châu Phi. VD: 他是非洲人,来自埃及。– Anh ấy là người châu Phi, đến từ Ai Cập.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

非
洲
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1