1Danh từ
- libe (mô dẫn truyền chất hữu cơ ở thực vật)
Ví dụ
Rènpíbù zhǔyào fùzé shūsòng zhíwù yèpiàn zhìzào de guānghé chǎnwù.
Libe chủ yếu phụ trách vận chuyển các sản phẩm quang hợp do lá cây tạo ra.
Shùpí bō diào hòu, rènpíbù shòusǔn huì dǎozhì shùmù sǐwáng.
Sau khi lớp vỏ cây bị bóc, libe bị tổn thương sẽ dẫn đến việc cây bị chết.
Zhíwù tǐnèi de rènpíbù hé mùzhìbù gòngtóng gòuchéng wéiguǎnshù.
Libe và xylem trong cơ thể thực vật cùng nhau tạo thành bó mạch.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
维管植物体内输导光合产物并起支持作用的复杂组织。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
由 + 韧皮部 + 输送/构成
biểu thị cơ chế hoặc thành phần cấu tạo trong thực vật học. VD: 有机养料由韧皮部向下输送。– Chất dinh dưỡng hữu cơ được libe vận chuyển xuống dưới.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
