Chuyển đến nội dung
韧皮部韌皮部

rènpíbù

Hán Việt: NHẪN BÌ BỘ

1Danh từ

  1. libe (mô dẫn truyền chất hữu cơ ở thực vật)

Ví dụ

  1. 韧皮部主要负责输送植物叶片制造的光合产物。

    Rènpíbù zhǔyào fùzé shūsòng zhíwù yèpiàn zhìzào de guānghé chǎnwù.

    Libe chủ yếu phụ trách vận chuyển các sản phẩm quang hợp do lá cây tạo ra.

  2. 树皮剥掉后,韧皮部受损会导致树木死亡。

    Shùpí bō diào hòu, rènpíbù shòusǔn huì dǎozhì shùmù sǐwáng.

    Sau khi lớp vỏ cây bị bóc, libe bị tổn thương sẽ dẫn đến việc cây bị chết.

  3. 植物体内的韧皮部和木质部共同构成维管束。

    Zhíwù tǐnèi de rènpíbù hé mùzhìbù gòngtóng gòuchéng wéiguǎnshù.

    Libe và xylem trong cơ thể thực vật cùng nhau tạo thành bó mạch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 初生韧皮部 chūshēng rènpíbùlibe sơ cấp
  • 次生韧皮部 cìshēng rènpíbùlibe thứ cấp
  • 韧皮部运输 rènpíbù yùnshūsự vận chuyển qua libe
  • 木质部与韧皮部 mùzhìbù yǔ rènpíbùxylem và libe (gỗ và libe)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

维管植物体内输导光合产物并起支持作用的复杂组织。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由 + 韧皮部 + 输送/构成

biểu thị cơ chế hoặc thành phần cấu tạo trong thực vật học. VD: 有机养料由韧皮部向下输送。– Chất dinh dưỡng hữu cơ được libe vận chuyển xuống dưới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

韧
皮
部

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1