Chuyển đến nội dung
项圈項圈

xiàngquān

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、条

1Danh từ

  1. vòng cổ (đồ trang sức hoặc vòng đeo cổ thú cưng)

Ví dụ

  1. 小狗脖子上挂着一个红色的项圈。

    Xiǎogǒu bózǐ shàng guà zhe yí gè hóngsè de xiàngquān.Trên cổ chú cún đeo một chiếc vòng cổ màu đỏ.

  2. 她戴着一条精致的金项圈。

    Tā dài zhe yì tiáo jīngzhì de jīn xiàngquān.Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng vàng tinh xảo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 宠物项圈 chǒngwù xiàngquānvòng cổ thú cưng
  • 金项圈 jīn xiàngquānvòng cổ vàng
  • 戴项圈 dài xiàngquānđeo vòng cổ
  • 狗项圈 gǒu xiàngquānvòng cổ chó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

戴在脖子上的圈状饰物,也指套在牲畜或宠物颈上的圈。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……戴/挂 + 项圈

Đeo vòng cổ ở đâu (thường là ở cổ). VD: 在脖子上戴着项圈。– Đeo vòng cổ trên cổ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

项
圈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1