Chuyển đến nội dung
项链項鏈

xiàngliàn

Hán Việt: HẠNG LIỆN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. dây chuyền
  2. vòng cổ

Ví dụ

  1. 她脖子上戴着一条珍珠项链。

    Tā bózishang dàizhe yì tiáo zhēnzhū xiàngliàn.Trên cổ cô ấy đeo một sợi dây chuyền ngọc trai.

  2. 这条金项链是妈妈送给我的生日礼物。

    Zhè tiáo jīn xiàngliàn shì māma sòng gěi wǒ de shēngrì lǐwù.Sợi dây chuyền vàng này là quà sinh nhật mẹ tặng tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 金项链 jīn xiàngliàndây chuyền vàng
  • 珍珠项链 zhēnzhū xiàngliàndây chuyền ngọc trai
  • 一条项链 yì tiáo xiàngliànmột sợi dây chuyền
  • 戴项链 dài xiàngliànđeo dây chuyền

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

戴在脖子上垂在胸前的链状饰物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴 + 条 + 项链

Dùng lượng từ 条 (tiáo) và động từ 戴 (dài) cho dây chuyền đeo trên cổ. VD: 戴着一条钻石项链。– Đeo một sợi dây chuyền kim cương.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

项
链

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1