Chuyển đến nội dung
顺序数順序數

shùnxùshù

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. số thứ tự

Ví dụ

  1. “第一”、“第二”都是顺序数。

    "Dì-yī", "dì-èr" dōu shì shùnxùshù.“Thứ nhất”, “thứ hai” đều là số thứ tự.

  2. 老师正在教孩子们用顺序数给物品排队。

    Lǎoshī zhèngzài jiāo háizimen yòng shùnxùshù gěi wùpǐn páiduì.Cô giáo đang dạy các bé dùng số thứ tự để xếp đồ vật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 表示顺序数 biǎoshì shùnxùshùbiểu thị số thứ tự
  • 基数与顺序数 jīshù yǔ shùnxùshùsố đếm và số thứ tự

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示事物的次序的数(如第一、第二等)。数学或语法中多称序数。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 顺序数 + 标记/排列

Dùng số thứ tự để đánh dấu/sắp xếp. VD: 用顺序数排好先后。– Dùng số thứ tự sắp xếp trước sau.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

顺
序
数

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1