Chuyển đến nội dung
顽皮頑皮

wánpí

Hán Việt: NGOAN BÌ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. nghịch ngợm
  2. tinh nghịch
  3. bướng bỉnh

Ví dụ

  1. 这个小男孩非常顽皮。

    Zhè ge xiǎo nánhái fēicháng wánpí.Cậu bé này vô cùng nghịch ngợm.

  2. 弟弟性格顽皮,经常捉弄姐姐。

    Dìdi xìnggé wánpí, jīngcháng zhuōnòng jiějie.Em trai tính tình nghịch ngợm, thường xuyên trêu chọc chị gái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 顽皮的孩子 wánpí de háiziđứa trẻ nghịch ngợm
  • 生性顽皮 shēngxìng wánpíbản tính nghịch ngợm
  • 顽皮地笑 wánpí de xiàocười tinh quái
  • 十分顽皮 shífēn wánpírất nghịch ngợm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

贪玩,爱捣蛋,不听劝导(多指儿童)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

顽皮地 + Động từ

Làm trạng ngữ diễn tả hành động tinh nghịch, vui đùa. VD: 顽皮地眨眼 – Nháy mắt tinh nghịch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

顽
皮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1