1Danh từ
- hệ thống cảnh báo sớm
Ví dụ
Dìzhèn yùjǐng xìtǒng kěyǐ zài qiángzhèn láilín qián fāchū jǐngbào.
Hệ thống cảnh báo sớm động đất có thể phát chuông báo trước khi động đất mạnh ập tới.
Qìxiàng bùmén jiànlì le wánshàn de qìxiàng zāihài yùjǐng xìtǒng.
Cơ quan khí tượng đã thiết lập hệ thống cảnh báo sớm thiên tai khí tượng hoàn chỉnh.
Zhè tào yùjǐng xìtǒng jídà de tígāo le fángzāi jiǎnzāi nénglì.
Hệ thống cảnh báo sớm này đã nâng cao đáng kể năng lực phòng chống và giảm nhẹ thiên tai.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指提前发现危险或异常情况并向有关人员发出警告的技术系统。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
预警系统 + 发出 + 警报 / 信号
hệ thống cảnh báo sớm phát ra cảnh báo/tín hiệu. VD: 预警系统发出了警报。– Hệ thống cảnh báo sớm đã phát tín hiệu cảnh báo.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
