1Danh từ
- chuyện phong lưu
- chuyện tình trường lãng mạn
- giai thoại phong nhã
Ví dụ
Nàge huàjiā de fēngliúyùnshì chuánbiàn le zhěnggè chéngshì.Những chuyện tình trường phong lưu của người họa sĩ đó lan truyền khắp cả thành phố.
Gǔrén cháng zài shīpiān zhōng jìlù wénrén de fēngliúyùnshì.Người xưa thường ghi chép lại các giai thoại phong nhã của giới văn nhân trong thi phẩm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
风雅的事,也指浪漫的恋爱或放荡的男女情事。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
关于 + người + 的风流韵事
chuyện tình ái/giai thoại phong nhã về ai đó. VD: 许多关于他的风流韵事。– Rất nhiều chuyện phong lưu về ông ấy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
