1Danh từ
- phong thái
- phong cách
- tác phong (cao đẹp)
Ví dụ
Lǎo xiàozhǎng zhǎnxiàn le yí dài dàshī de fēngfàn.Vị hiệu trưởng già đã thể hiện phong thái của một bậc đại sư đương thời.
Tā zài tánpàn zhōng bùbēibùkàng, pō yǒu dàguó fēngfàn.Anh ấy không kiêu ngạo cũng không tự ti trong đàm phán, rất có phong thái của một nước lớn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
风度;气派(多指值得学习的表率)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
有 / 展现 / 具有……风范
Biểu thị sở hữu hoặc bộc lộ phong thái, tác phong đáng kính của đối tượng nào đó. VD: 他一举一动都有学者风范。– Từng cử chỉ của anh ấy đều mang phong thái học giả.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
