Chuyển đến nội dung
食人鱼食人魚

shírényú

Hán Việt: THỰC NHÂN NGƯ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. cá piranha
  2. cá hổ ăn thịt người

Ví dụ

  1. 食人鱼生活在亚马逊河流域。

    Shírényú shēnghuó zài Yàmǎxùnhé liúyù.Cá piranha sống ở lưu vực sông Amazon.

  2. 食人鱼拥有极其锋利的牙齿。

    Shírényú yǒngyǒu jíqí fēnglì de yáchǐ.Cá piranha sở hữu hàm răng vô cùng sắc nhọn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 凶猛的食人鱼 xiōngměng de shírényúcá piranha hung dữ
  • 一条食人鱼 yì tiáo shírényúmột con cá piranha
  • 食人鱼群 shírényú qúnđàn cá piranha
  • 被食人鱼咬伤 bèi shírényú yǎoshāngbị cá piranha cắn bị thương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

产于南美洲水域的一种凶猛肉食性淡水鱼。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

食人鱼 + 动词短语

thường dùng làm chủ ngữ diễn tả đặc điểm, hành vi săn mồi nguy hiểm của loài cá này. VD: 食人鱼牙齿非常锋利。 – Răng của cá piranha rất sắc nhọn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

食
人
鱼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1