Chuyển đến nội dung
食肉目

shíròumù

Hán Việt: THỰC NHỤC MỤC

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. bộ Ăn thịt (phân loại sinh học)

Ví dụ

  1. 猫科和犬科都属于食肉目。

    Māokē hé quǎnkē dōu shǔyú shíròumù.Họ Mèo và họ Chó đều thuộc bộ Ăn thịt.

  2. 食肉目的动物大多长有适合撕咬的裂齿。

    Shíròumù de dòngwù dàduō zhǎngyǒu shìhé sīyǎo de lièchǐ.Đa số động vật bộ Ăn thịt đều mọc răng xé thích hợp cho việc cắn xé.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 属于食肉目 shǔyú shíròumùthuộc bộ Ăn thịt
  • 食肉目动物 shíròumù dòngwùđộng vật bộ Ăn thịt
  • 食肉目的特征 shíròumù de tèzhēngđặc trưng của bộ Ăn thịt
  • 哺乳纲食肉目 bǔrǔgāng shíròumùbộ Ăn thịt lớp Thú

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳纲的一目,包括狼、虎、熊等肉食哺乳动物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……属于食肉目

dùng trong ngữ cảnh sinh học/khoa học để phân loại loài động vật vào bộ Ăn thịt. VD: 狮子属于食肉目。 – Sư tử thuộc bộ Ăn thịt.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

食
肉
目

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1