Chuyển đến nội dung
饮水机飲水機

yǐnshuǐjī

Hán Việt: ẨM THỦY CƠ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 台

1Danh từ

  1. cây nước nóng lạnh
  2. máy uống nước
  3. bình lọc nước

Ví dụ

  1. 办公室的饮水机坏了。

    Bàngōngshì de yǐnshuǐjī huài le.Cây nước nóng lạnh của văn phòng bị hỏng rồi.

  2. 请帮我把空水桶换到饮水机上。

    Qǐng bāng wǒ bǎ kōng shuǐtǒng huàn dào yǐnshuǐjī shang.Làm ơn giúp tôi thay bình nước mới lên cây nước nóng lạnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一台饮水机 yì tái yǐnshuǐjīmột chiếc máy nước uống
  • 立式饮水机 lìshì yǐnshuǐjīcây nước đứng
  • 清洗饮水机 qǐngxǐ yǐnshuǐjīvệ sinh cây nước nóng lạnh
  • 安装饮水机 ānzhuāng yǐnshuǐjīlắp đặt máy uống nước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

提供饮用水的小型电器设备,通常具有加热或制冷功能。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 + 饮水机 + 接水/倒水

Đi đến cây nước lấy nước/rót nước. VD: 我去饮水机接杯水。– Tôi ra cây nước lấy cốc nước.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

饮
水
机

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1