1Tính từ
- quan trọng nhất
- hàng đầu
- đầu tiên
- quan trọng nhất, hàng đầu
Ví dụ
Ānquán shì shēngchǎn de shǒuyào rènwu.
An toàn là nhiệm vụ hàng đầu của sản xuất.
Bǎohù huánjìng shì wǒmen miànlín de shǒuyào wèntí.
Bảo vệ môi trường là vấn đề hàng đầu mà chúng ta đang đối mặt.
Xuéshēng de shǒuyào zhízé shì nǔlì xuéxí.
Trách nhiệm hàng đầu của học sinh là nỗ lực học tập.
Miànduì tūfā zhuàngkuàng, bǎochí zhèndìng shì shǒuyào de yuánzé.
Khi đối mặt với sự cố bất ngờ, giữ bình tĩnh là nguyên tắc hàng đầu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
摆在第一位的,最重要的。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
首要 + danh từ
thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ sự việc, mục tiêu quan trọng nhất. VD: 首要职责。– Trách nhiệm hàng đầu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
