1Danh từ
- hành động vuốt đuôi
- chuyện đã rồi mới nói
Ví dụ
Shìqing dōu bàn wán le nǐ cái tí jiànyì, zhēn shì fàng mǎhòupào.
Mọi việc xong xuôi rồi anh mới góp ý, đúng là vuốt đuôi.
Xiànzài shuō zhèxiē yǐjīng méi yòng le, chúnshǔ mǎhòupào.
Bây giờ nói những điều này vô ích rồi, thuần túy là chuyện đã rồi mới nói.
Wǒ bù xiǎng dāng mǎhòupào, dàn dāngchū wǒ quèshí tíxǐng guo nǐ.
Tôi không muốn nói kiểu vuốt đuôi, nhưng hồi đó tôi đúng là đã nhắc nhở bạn rồi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻事后才采取行动或提意见。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
放马后炮
Cụm động - tân khẩu ngữ dùng để chê trách hành vi việc xong xuôi rồi mới đưa ý kiến hoặc nhắc nhở thừa thãi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
