1Danh từ
- số Mác
- chỉ số Mach (tỷ số giữa vận tốc của vật và vận tốc âm thanh)
Ví dụ
Zhè jià zhàndòujī de zuìdà fēixíng sùdù chāoguò le èr mǎhèshù.
Tốc độ bay tối đa của chiếc máy bay chiến đấu này đã vượt quá 2 Mach.
Dāng fēixíngqì de mǎhèshù dàyú yī shí, jiù huì chǎnshēng yīnbào.
Khi chỉ số Mach của phi cơ lớn hơn 1, tiếng nổ siêu thanh sẽ xuất hiện.
Mǎhèshù shì kōngqì dònglìxué zhōng yī gè fēicháng zhòngyào de wúliànggāng cānshù.
Số Mach là một tham số không thứ nguyên rất quan trọng trong khí động lực học.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
流体力学中表示流速与音速之比的无量纲数,常用于表示飞行器的飞行速度。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
达到 / 超过 + số từ + 马赫数
đạt tới hoặc vượt qua bao nhiêu Mach. VD: 速度达到3马赫数 – tốc độ đạt 3 Mach.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
