Chuyển đến nội dung
马蹄馬蹄

mǎtí

Hán Việt: MÃ ĐỀ

Danh từ

Lượng từ: 只、个

1Danh từ

  1. móng ngựa
  2. củ năng
  3. củ mã thầy

Ví dụ

  1. 远方传来了清脆的马蹄声。

    Yuǎnfāng chuánlái le qīngcuì de mǎtí shēng.Từ xa truyền lại tiếng móng ngựa giòn giã.

  2. 骑手定期为爱马清理马蹄上的泥垢。

    Qíshǒu dìngqī wèi àimǎ qīnglǐ mǎtí shang de nígòu.Người cưỡi ngựa định kỳ làm sạch bùn đất trên móng ngựa cưng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 马蹄声 mǎtí shēngtiếng vó ngựa
  • 马蹄糕 mǎtígāobánh củ năng
  • 马蹄莲 mǎtíliánhoa loa kèn Calla (hoa rum)
  • 清脆的马蹄 qīngcuì de mǎtívó ngựa giòn tan

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

①马的趾端角质部,即马的蹄子;②荸荠的别称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

马蹄 + 声 / 印

tiếng vó ngựa / dấu móng ngựa. VD: 路上留下了马蹄印。– Trên đường để lại vết móng ngựa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

马
蹄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “马蹄” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1