1Danh từ
- cốt cán
- nòng cốt
- trụ cột
Ví dụ
Niánqīng jiàoshī yǐjīng chéngwéi xuéxiào de jiàoxué yèwù gǔgàn.Các giáo viên trẻ đã trở thành lực lượng nòng cốt về chuyên môn giảng dạy của trường.
Tā shì wǒmen tuánduì de jìshù gǔgàn, hěn duō nántí dōu shì tā jiějué de.Anh ấy là nòng cốt kỹ thuật của đội chúng tôi, rất nhiều bài toán khó đều do anh ấy giải quyết.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻在总体中起主要或支撑作用的人或事物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
成为……的骨干
trở thành nhân tố cốt cán/trụ cột của một tập thể. VD: 她迅速成长为部门的业务骨干。– Cô ấy nhanh chóng trưởng thành và trở thành cốt cán nghiệp vụ của bộ phận.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
