Chuyển đến nội dung
群众群眾

qúnzhòng

Hán Việt: QUẦN CHÚNG

HSK6Lượng từ: 个、群

1Danh từ

  1. quần chúng
  2. nhân dân
  3. dân chúng
  4. quần chúng, người dân, bà con

Ví dụ

  1. 干部应该多听取群众的意见。

    Gànbù yīnggāi duō tīngqǔ qúnzhòng de yìjiàn.

    Cán bộ nên lắng nghe nhiều ý kiến của quần chúng.

  2. 我们要紧密联系人民群众。

    Wǒmen yào jǐnmì liánxì rénmín qúnzhòng.

    Chúng ta phải liên hệ mật thiết với quần chúng nhân dân.

  3. 他的发言引起了现场群众的强烈共鸣。

    Tā de fāyán yǐnqǐ le xiànchǎng qúnzhòng de qiángliè gòngmíng.

    Bài phát biểu của anh ấy đã tạo nên sự đồng cảm mạnh mẽ trong quần chúng tại hiện trường.

  4. 看到骑车人摔倒受伤,周围的群众纷纷上前帮忙。

    Kàndào qí chē rén shuāidǎo shòushāng, zhōuwéi de qúnzhòng fēnfēn shàngqián bāngmáng.

    Thấy người đi xe bị ngã đau, người dân xung quanh liền xúm lại giúp đỡ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人民群众 rénmín qúnzhòngquần chúng nhân dân
  • 广大群众 guǎngdà qúnzhòngđông đảo quần chúng
  • 群众基础 qúnzhòng jīchǔcơ sở quần chúng
  • 脱离群众 tuōlí qúnzhòngxa rời quần chúng
  • 深入群众 shēnrù qúnzhòngđi sâu vào quần chúng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指人民大众,或指没有加入党团组织的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

深入 + 群众

Đi sâu vào quần chúng, gần gũi với nhân dân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

群
众

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1