Chuyển đến nội dung
骨气骨氣

gǔqì

Hán Việt: CỐT KHÍ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 股

1Danh từ

  1. cốt khí
  2. khí phách
  3. sự cứng cỏi

Ví dụ

  1. 他是一个很有骨气的人。

    Tā shì yí gè hěn yǒu gǔqì de rén.Anh ấy là một người rất có khí phách.

  2. 面对敌人的威胁,他表现出了顽强的骨气。

    Miànduì dírén de wēixié, tā biǎoxiàn chū le wánqiáng de gǔqì.Đối mặt với sự đe dọa của kẻ thù, ông ấy đã thể hiện khí phách kiên cường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有骨气 yǒu gǔqìcó khí phách
  • 失去骨气 shīqù gǔqìđánh mất khí tiết
  • 民族骨气 mínzú gǔqìkhí phách dân tộc
  • 一身骨气 yì shēn gǔqìđầy mình khí phách
  • 长骨气 zhǎng gǔqìnuôi dưỡng khí phách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

刚强不屈的气概。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有/无/长 + 骨气

Thường làm tân ngữ cho các động từ để đánh giá phẩm chất cứng cỏi, không khuất phục của một người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

骨
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1