Chuyển đến nội dung
高压锅高壓鍋

gāoyāguō

Danh từ

Lượng từ: 个、口

1Danh từ

  1. nồi áp suất

Ví dụ

  1. 用高压锅炖牛肉熟得很快。

    Yòng gāoyāguō dùn niúròu shú de hěn kuài.Dùng nồi áp suất hầm thịt bò chín rất nhanh.

  2. 打开高压锅之前一定要先排气。

    Dǎkāi gāoyāguō zhīqián yídìng yào xiān páiqì.Trước khi mở nồi áp suất nhất định phải xả hơi trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一口高压锅 yì kǒu gāoyāguōmột cái nồi áp suất
  • 电高压锅 diàn gāoyāguōnồi áp suất điện
  • 高压锅炖肉 gāoyāguō dùnròunấu thịt hầm bằng nồi áp suất
  • 高压锅排气 gāoyāguō páiqìxả hơi nồi áp suất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

利用密封加压提高沸点使食物快熟的锅。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 高压锅 + động từ

Sử dụng nồi áp suất để nấu nướng món gì. VD: 用高压锅煮粥。– Nấu cháo bằng nồi áp suất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

高
压
锅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1