Chuyển đến nội dung
高潮

gāocháo

Hán Việt: CAO TRIỀU

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. triều dâng
  2. thủy triều lên
  3. cao trào (giai đoạn phát triển đỉnh điểm của sự việc)

Ví dụ

  1. 涨潮时海水达到了最高潮。

    Zhǎngcháo shí hǎishuǐ dádào le zuì gāocháo.Khi triều lên thì nước biển đạt mức triều dâng cao nhất.

  2. 晚会在热烈的歌声中进入了高潮。

    Wǎnhuì zài rèliè de gēshēng zhōng jìnrù le gāocháo.Đêm hội đã bước vào cao trào trong tiếng hát sôi nổi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 掀起高潮 xiānqǐ gāocháodấy lên cao trào
  • 进入高潮 jìnrù gāocháobước vào cao trào
  • 推向高潮 tuī xiàng gāocháođưa lên cao trào
  • 高潮迭起 gāocháo diéqǐcao trào liên tục xuất hiện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

潮水涨到最高水位;比喻事物发展到顶点或最紧张热烈的阶段。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……推向高潮

Đưa sự kiện, phong trào hoặc buổi diễn lên đến đỉnh điểm/cao trào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

高
潮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1